Máy nghiền đá quy mô hộ gia đình — mini và khi nào nâng cấp
Máy nghiền đá quy mô hộ gia đình: đá 60 - 100 cm, 1,5 - 6 kW, 20 - 75 kg/h, chạy 19 - 25 vòng/phút giữ dinh dưỡng, và…
Xem chi tiếtNói tới máy nghiền đá ở Coimbatore là nói tới một cụm cơ khí chế tạo đã hình thành cả thế kỷ, nổi tiếng với máy nghiền ướt, chakki đá và máy nghiền búa phục vụ thực phẩm. Những chiếc máy này dùng chính nguyên lý nghiền bằng đá mà các dây nghiền bột khoáng công nghiệp vẫn áp dụng, chỉ khác nhau ở quy mô và mức tự động hóa.

Coimbatore nằm ở bang Tamil Nadu, được xem là trung tâm chế tạo máy thực phẩm của miền nam Ấn Độ. Ở đây, hàng trăm xưởng cùng làm ba nhóm sản phẩm: máy nghiền ướt cho bột gạo và gia vị, chakki đá cho bột mì và ngũ cốc, và máy nghiền búa hoặc pulveriser cho hạt khô. Điểm chung của nhóm này là dùng đá tự nhiên hoặc đĩa thép làm môi trường nghiền, tốc độ quay chậm và nhiệt độ làm việc thấp.
Điều đáng chú ý về mặt kỹ thuật là triết lý thiết kế. Đá nghiền quay chỉ 19 tới 25 vòng mỗi phút, thấp hơn rất nhiều so với máy nghiền công nghiệp chạy vài trăm vòng. Nhờ vậy nhiệt sinh ra ít, không làm biến đổi protein và vitamin trong nguyên liệu, bột giữ được mùi vị tự nhiên. Chính nguyên lý này cũng được các dây nghiền khoáng công nghiệp kế thừa khi họ chọn nghiền trên lớp vật liệu thay vì nghiền va đập để hạn chế nhiệt và giảm nhiễm sắt vào bột.
Cùng một chiếc chakki, năng suất phụ thuộc gần như tuyến tính vào đường kính đá và công suất động cơ. Đá đường kính 16 tới 18 inch dùng cho hộ gia đình, công suất dưới 1 kW, cho 1 tới 3 kg bột mỗi giờ. Đá 24 inch trở lên đã thuộc nhóm bán công nghiệp, cho 8 tới 15 kg mỗi giờ. Loại đá 36 inch kèm động cơ 3 kW có thể đạt 20 tới 25 kg mỗi giờ, tương đương mức khởi điểm của một xưởng nhỏ.
Khi bước vào quy mô chế biến bột khoáng, cách quy đổi không còn giữ được nữa. Bột đá vôi và các khoáng phi kim đòi hỏi độ mịn từ 200 tới 325 mesh, tức mịn hơn bột thực phẩm vài lần, đồng thời phải chạy liên tục ba ca với sản lượng tính bằng tấn. Ở ngưỡng đó, máy kiểu chakki hết dư địa tăng năng suất và phải thay bằng máy nghiền con lăn hoặc máy nghiền đứng.
| Tiêu chí | Chakki, pulveriser cỡ nhỏ | Máy nghiền công nghiệp |
|---|---|---|
| Sản lượng | 20 - 500 kg/h | 1 - 50 t/h |
| Độ mịn đạt được | Thô tới trung bình, khoảng 60 - 100 mesh | 80 - 2500 mesh tùy model |
| Công suất động cơ | 1,5 - 8 kW | 55 - 400 kW |
| Môi trường nghiền | Đá tự nhiên, đĩa thép | Con lăn và vành nghiền hợp kim chống mòn |
| Thu bụi | Đơn giản hoặc chưa có | Lọc túi xung, chạy áp suất âm |
Với xưởng ở Coimbatore muốn mở rộng sang bột khoáng, phương án ít rủi ro nhất là bắt đầu bằng máy nghiền kiểu Raymond MTM cho dải 80 tới 325 mesh với mức đầu tư vừa phải. Khi sản lượng vượt 10 t/h hoặc cần sấy vật liệu ẩm, chuyển lên máy nghiền châu Âu MTW hoặc máy nghiền đứng LM. Đi kèm cần bổ sung máy cấp liệu chấn động, bộ phân loại bột cầu lông và hệ lọc bụi. Khác biệt lớn nhất so với xưởng nhỏ không nằm ở máy chính mà ở ba khối phụ trợ này.
Đá nghiền quay 19 đến 25 vòng mỗi phút, nhờ vậy nhiệt sinh ra ít, không làm biến tính nguyên liệu và giữ được mùi vị tự nhiên của bột.
Chủ yếu là máy nghiền ướt, chakki đá, máy nghiền búa và pulveriser phục vụ thực phẩm, gia vị và bột ngũ cốc, với quy mô từ vài kilôgam đến vài trăm kilôgam mỗi giờ.
Khi sản lượng vượt vài trăm kilôgam mỗi giờ, yêu cầu độ mịn dưới 200 mesh hoặc cần chạy liên tục nhiều ca, nên chuyển sang máy nghiền con lăn hoặc máy nghiền đứng cỡ công nghiệp.
Đá granite, bazan hoặc thạch anh tự nhiên, cứng, không xốp và trơ hóa học, giúp tránh nhiễm kim loại và tạp chất vào bột thành phẩm.